Đức Tuấn
Nam · Hán-Việt
“Đạo đức và tuấn tú”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Tuấn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đạo đức và tuấn tú
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德俊
德俊Chữ Hán: 德俊24 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Dấu chân bên trái, chỉ việc bước đi từng bước trên đường
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh, cái ngay thẳng trong lòng
Người tài trí, dung mạo sáng sủa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 ghép 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (trái tim): bước đi cho đúng với cái ngay thẳng trong lòng mình thì gọi là đức. Chữ 俊 gồm bộ 亻 (người) với 夋 chỉ âm, dùng để gọi người trội hơn số đông cả về tài trí lẫn dung mạo, từ đó tiếng Việt có 'tuấn tú', 'tuấn kiệt'. Ghép lại, Đức Tuấn là cái đẹp có gốc: dáng vẻ và tài năng sáng sủa, nhưng phần nền vẫn là nết ăn ở.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đức (德) - Tuấn (俊). Chữ Tuấn ở đây là 俊 (tài trí), khác 峻 (núi cao, nghiêm khắc) và 駿 (ngựa hay) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Tuấn và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Đức Tuấn
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Tuấn
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Đức Tuấn
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Đức Tuấn
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Đức Tuấn
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.