Hoàng Đức
Nam · Hán-Việt
“Đức độ cao quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Đức hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đức độ cao quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇德
皇德Chữ Hán: 皇德24 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng, sự trong sáng, ánh sáng rõ ràng
Thành phần chữ Hán
Bậc đế vương; nghĩa gốc là rực rỡ, lớn lao, uy nghi
Đức hạnh - đi theo lẽ ngay thẳng bằng tấm lòng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 trong kim văn vẽ chiếc mũ miện tỏa sáng đặt trên một cái giá, nên nghĩa gốc là rực rỡ và lớn lao, về sau mới chuyên dùng chỉ bậc đế vương (Tam Hoàng Ngũ Đế, hoàng đế). Chữ 德 gồm bộ 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (tấm lòng): đi theo lẽ ngay bằng tấm lòng thẳng, đó là đức. Ghép lại, Hoàng Đức là cái đức lớn lao, cao quý như của bậc vương giả - không phải quyền lực, mà là tầm vóc của phẩm hạnh.
Phiên âm
Ở đây Hoàng viết 皇 (đế vương), khác với Hoàng 黃 (màu vàng) và Hoàng 潢 - ba chữ cùng âm nhưng khác nghĩa hẳn nhau.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Đức và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Hoàng Đức
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Hoàng Đức
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Hoàng Đức
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Hoàng Đức
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Công Hoàng Đức
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.