Hoàng
Nam · Hán-Việt
“Vàng, hoàng đế, cao quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vàng, hoàng đế, cao quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇
皇Chữ Hán: 皇9 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Trắng, sáng
Thành phần chữ Hán
Trắng, rõ ràng
Vua
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 kết hợp 白 (sáng) với 王 (vua), biểu thị vị vua sáng suốt, hoàng đế cao quý. Trong văn hóa Á Đông, 皇 chỉ vị vua trời, cao quý nhất, quyền uy tối thượng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoàng (皇)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Hoàng
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Hoàng
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Hoàng
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đức Hoàng
Đạo đức, nhân đức, phẩm hạnh
Tên đệm Đức rất phù hợp! Các hành Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.