Đạt
Nam · Hán-Việt
“Đạt được, thông suốt, thành đạt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đạt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đạt được, thông suốt, thành đạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
達
達Chữ Hán: 達12 nét
Bộ thủ: 辶 (sước - đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Đi, di chuyển
Thành phần chữ Hán
Đất
Đi xa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 達 kết hợp ý nghĩa đi xa và đạt đến đích. Biểu thị sự thông suốt, đạt được mục đích, thành công. Trong Nho giáo, 達 là trạng thái hiểu biết sâu xa, thông suốt đạo lý.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đạt (達)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đạt và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Đạt
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đạt
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Ngọc Đạt
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Đạt
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Đạt
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.