Thành
Nam · Hán-Việt
“Thành công, hoàn thành, thành đạt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thành hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thành công, hoàn thành, thành đạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
成
成Chữ Hán: 成7 nét
Bộ thủ: 戈 (qua - vũ khí)
Ý nghĩa bộ thủ
Vũ khí, gậy
Thành phần chữ Hán
Đinh đanh, vững chắc
Vũ khí
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 成 vốn chỉ việc hoàn tất công việc, đạt được mục tiêu. Từ ý nghĩa chiến thắng trong chiến tranh, mở rộng ra chỉ mọi sự hoàn tất, thành công, thành đạt.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thành (成)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thành và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thành
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thành
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thành
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Thành
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đức Thành
Đạo đức, nhân đức, phẩm hạnh
Tên đệm Đức rất phù hợp! Các hành Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.