Quốc
Nam · Hán-Việt
“Quốc gia, đất nước”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quốc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Quốc gia, đất nước
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國
國Chữ Hán: 國11 nét
Bộ thủ: 囗 (vi - khung)
Ý nghĩa bộ thủ
Khung, bao bọc
Thành phần chữ Hán
Biên giới
Đất đai và vũ khí
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 kết hợp biên giới với đất đai và vũ khí bảo vệ, biểu thị quốc gia. Ý nghĩa là đất nước, tổ quốc. Trong Nho giáo, trung quốc là giá trị quan trọng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quốc (國)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quốc và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Quốc
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Quốc
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Quốc
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Quốc
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Quốc
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.