Đức Thắng
Nam · Hán-Việt
“Đạo đức và chiến thắng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Thắng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đạo đức và chiến thắng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德勝
德勝Chữ Hán: 德勝27 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Dấu chân bên trái, chỉ việc bước đi từng bước trên đường
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh, cái ngay thẳng trong lòng
Thắng được, kham nổi, vượt hơn
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 ghép ba phần: 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (trái tim) - tức là bước đi cho đúng với cái ngay thẳng trong lòng mình, đó mới là đức. Chữ 勝 lấy bộ 力 (sức lực) làm nghĩa, nghĩa gốc là gánh nổi, kham được, rồi mới chuyển sang thắng, hơn được. Ghép lại, Đức Thắng đặt cái đức lên trước cái thắng: thắng người thì dễ, giữ được mình mới khó, và cái thắng bền là cái thắng có đức đỡ phía sau.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đức (德) - Thắng (勝). Chữ Thắng này là 勝 (thắng lợi), không phải 升 (thăng lên) hay 聖 (thánh) tuy gần âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Thắng và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Đức Thắng
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Thắng
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Đức Thắng
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Đức Thắng
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Đức Thắng
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.