Trung Quân
Nam · Hán-Việt
“Trung thành với quân vương”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trung Quân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trung thành với quân vương
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
忠君
忠君Chữ Hán: 忠君15 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tấm lòng và tình cảm
Thành phần chữ Hán
Lòng trung thành, ngay chính
Vua, bậc quân tử
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 忠 gồm 中 (ngay giữa) trên và 心 (trái tim) dưới - tấm lòng đặt ngay ngắn không nghiêng lệch. Chữ 君 gồm 尹 (bàn tay cầm gậy quyền, chỉ việc cai quản) ở trên và 口 (miệng, chỉ lời ban ra) ở dưới, nghĩa gốc là người cai trị, về sau mở rộng thành "quân tử" - người có đức. Đặt làm tên, Trung Quân ngày nay được hiểu là giữ lòng trung và có cốt cách quân tử.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Trung (忠) - Quân (君). Chữ Quân ở đây là 君 (vua, quân tử), khác với Quân 軍 (quân đội) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trung Quân và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Trung Quân
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Trung Quân
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Trung Quân
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Trung Quân
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Công Trung Quân
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.