Đức Quân
Nam · Hán-Việt
“Bậc quân tử có đức”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Quân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bậc quân tử có đức
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德君
德君Chữ Hán: 德君22 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân, sự đi lại chậm rãi trên đường
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh, cái ngay thẳng trong lòng
Người cai quản, bậc quân tử
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 gồm 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (trái tim), tả việc đi đúng theo cái thẳng trong lòng mình - đức là điều làm ra chứ không phải điều nghĩ ra. Chữ 君 ghép 尹 (tay cầm quyền trượng) với 口 (miệng phát lệnh), nghĩa gốc là người cai quản; Nho gia mượn chữ này đặt cho mẫu người lý tưởng là quân tử. Ghép lại, Đức Quân đúng theo cách hiểu cổ: người đáng ở vị trí trên không phải nhờ quyền mà nhờ đức.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Đức (德) - Quân (君). Chữ Quân ở đây là 君 (quân tử), khác với 軍 (quân đội) và 均 (đều, quân bình) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Quân và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Đức Quân
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Quân
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Đức Quân
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Đức Quân
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Đức Quân
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.