Liêm
Nam · Hán-Việt
“Liêm khiết, trong sạch, chính trực”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Liêm hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Liêm khiết, trong sạch, chính trực
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
廉
廉Chữ Hán: 廉13 nét
Bộ thủ: 广 (nghiễm - mái nhà dựa vách)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà tựa vào vách núi hoặc tường; bộ thủ của những chữ chỉ nhà cửa, chỗ trú.
Thành phần chữ Hán
Mái nhà, phần hiên che
Bàn tay nắm hai bó lúa, nghĩa là gồm cả hai; ở đây vừa gợi âm vừa gợi ý gọn gàng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Nghĩa gốc của 廉 là cạnh, mép của gian nhà — chỗ góc thẳng, sắc gọn, không thừa không thiếu. Từ hình ảnh đường mép ngay ngắn ấy, chữ chuyển sang chỉ con người ngay thẳng, trong sạch, không tham lấy của người: liêm khiết, thanh liêm, liêm chính. Chữ còn có nghĩa 'rẻ' trong 'liêm giá', cũng đi ra từ ý không lấy quá phần mình.
Phiên âm
Liêm 廉 (ngay thẳng) khác 蓮 (hoa sen, thường dùng cho tên nữ); hai chữ đọc giống nhau nên cần phân biệt khi ghi Hán tự.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Liêm và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Liêm
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Liêm
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Liêm
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Liêm
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Công Liêm
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.