Hữu Thắng
Nam · Hán-Việt
“Có đủ sức để gánh và giành phần thắng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hữu Thắng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Có đủ sức để gánh và giành phần thắng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
有勝
有勝Chữ Hán: 有勝18 nét
Bộ thủ: 月 (nguyệt - mặt trăng)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trăng và tháng; trong nhiều chữ đây là dạng viết gọn của 肉 (thịt), chỉ phần thân thể
Thành phần chữ Hán
Có, sở hữu, nắm giữ
Thắng, hơn được, đảm đương nổi
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 有 vẽ một bàn tay (又) cầm miếng thịt (月, vốn là 肉) - có thịt trong tay tức là 'có', nghĩa gốc rất cụ thể của người xưa. Chữ 勝 lấy bộ 力 (sức) làm gốc, nghĩa đầu là gánh nổi, đảm đương được, rồi mở rộng thành 'hơn được, thắng'. Hữu Thắng vì thế không đơn thuần là 'chiến thắng' mà là có đủ sức để gánh và vượt qua.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hữu (有) - Thắng (勝). Phân biệt 有 (hữu - có) với 友 (hữu - bạn) và 右 (hữu - bên phải); cả ba đều xuất hiện trong tên người Việt.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hữu Thắng và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Hữu Thắng
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Hữu Thắng
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Hữu Thắng
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Hữu Thắng
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Hữu Thắng
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.