Hoàng Sơn
Nam · Hán-Việt
“Núi lớn, vững chãi và cao quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Sơn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Núi lớn, vững chãi và cao quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇山
皇山Chữ Hán: 皇山12 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng, sự sáng rõ và tinh khiết
Thành phần chữ Hán
Bậc đế vương; to lớn, rực rỡ, tôn nghiêm
Núi non
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 gồm 白 (trắng, sáng) đặt trên 王 (vua), vốn tả vầng sáng trên mũ miện của bậc quân vương, nên có nghĩa to lớn, rực rỡ, cao quý. Chữ 山 là chữ tượng hình thuần túy: ba đỉnh núi nhô lên khỏi mặt đất. Ghép lại, Hoàng Sơn là ngọn núi lớn - hình ảnh của sự vững chãi và tầm vóc, chứ không phải của quyền lực.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoàng (皇) - Sơn (山). Cần phân biệt 皇 (hoàng - đế vương) với 黃 (hoàng - màu vàng, cũng là họ Hoàng) và 煌 (hoàng - rực sáng).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Sơn và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Hoàng Sơn
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Hoàng Sơn
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Hoàng Sơn
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Hoàng Sơn
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Công Hoàng Sơn
Công bằng, chính trực
Tên đệm Công rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.