Việt Thắng
Nam · Hán-Việt
“Vượt lên chiến thắng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Việt Thắng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vượt lên chiến thắng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
越勝
越勝Chữ Hán: 越勝24 nét
Bộ thủ: 走 (tẩu - chạy)
Ý nghĩa bộ thủ
Chạy, bước đi nhanh về phía trước
Thành phần chữ Hán
Vượt lên; tên đất và tộc người Việt
Thắng, hơn được, gánh vác nổi
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 越 gồm bộ 走 (chạy) và 戉 (rìu lớn) chỉ âm, nghĩa gốc là vượt qua, về sau còn dùng gọi tên nước Việt. Chữ 勝 gồm phần 朕 bên trái chỉ âm và 力 (sức) bên phải, nghĩa gốc là đủ sức gánh vác được, từ đó thành nghĩa thắng, hơn được. Ghép lại, Việt Thắng là vượt lên và giành phần thắng bằng chính sức mình.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Việt (越) - Thắng (勝). Chữ Thắng ở đây là 勝 (thắng lợi), khác với Thắng 昇 (bay lên) tuy gần âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Việt Thắng và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Việt Thắng
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Việt Thắng
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Việt Thắng
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Việt Thắng
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hải Việt Thắng
Biển, rộng lớn
Tên đệm Hải khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.