Anh Khoa
Nam · Hán-Việt
“Anh tài khoa bảng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Anh Khoa hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Anh tài khoa bảng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
英科
英科Chữ Hán: 英科17 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Thảo mộc và khoa học
Thành phần chữ Hán
Anh tài, xuất sắc
Khoa học, ngành học
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 英 (Anh - anh tài) và 科 (Khoa - khoa bảng). Mang ý nghĩa người tài giỏi trong học vấn, đỗ đạt khoa bảng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Anh Khoa và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Anh Khoa
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Anh Khoa
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Anh Khoa
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Anh Khoa
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hải Anh Khoa
Biển, rộng lớn
Tên đệm Hải khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.