Tuấn Anh
Nam · Hán-Việt
“Tuấn tú và tài giỏi”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuấn Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuấn tú và tài giỏi
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
俊英
俊英Chữ Hán: 俊英17 nét
Bộ thủ: 亻 (nhân đứng - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Con người
Thành phần chữ Hán
Tài trí hơn người, dáng vẻ tuấn tú
Hoa của cây cỏ; người tài giỏi xuất chúng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép 俊 (Tuấn) với 英 (Anh). Chữ 俊 gồm bộ 亻 (người) và phần 夋, nghĩa gốc chỉ người tài trí vượt hẳn số đông, về sau thêm nét nghĩa dáng vẻ sáng sủa. Chữ 英 mang bộ 艹 (cỏ), vốn chỉ phần hoa của cây cỏ, tức phần tinh túy nhất, rồi mới chuyển sang nghĩa người kiệt xuất. 'Tuấn' và 'anh' vì thế là hai cách nói cùng một điều: phần chọn lọc nhất của một lứa.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuấn Anh (俊英). Âm sắc mở sang âm bằng, đọc rắn rỏi mà vẫn dễ gọi.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuấn Anh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Tuấn Anh
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Tuấn Anh
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Tuấn Anh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Tuấn Anh
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Tuấn Anh
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.