Việt
Nam · Hán-Việt
“Vượt qua, xuất sắc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Việt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vượt qua, xuất sắc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
越
越Chữ Hán: 越12 nét
Bộ thủ: 走 (tẩu - chạy)
Ý nghĩa bộ thủ
Chạy, di chuyển
Thành phần chữ Hán
Chạy
Rìu, vượt qua
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 越 kết hợp chạy với rìu, biểu thị vượt qua chướng ngại. Ý nghĩa là vượt qua, xuất sắc hơn người khác. Cũng chỉ dân tộc Việt (Bách Việt), mang ý nghĩa tự hào dân tộc.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Việt (越)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Việt và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Việt
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Việt
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Việt
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Việt
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hải Việt
Biển, rộng lớn
Tên đệm Hải khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.