Phong
Nam · Hán-Việt
“Gió, phong thái, phong cách”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phong hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Gió, phong thái, phong cách
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
風
風Chữ Hán: 風9 nét
Bộ thủ: 風 (phong - gió)
Ý nghĩa bộ thủ
Gió
Thành phần chữ Hán
Phàm, thông thường
Côn trùng, vật sinh động
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 風 vốn là hình vẽ gió thổi, khí chuyển động. Từ ý nghĩa gió, mở rộng ra chỉ phong thái, phong cách, phong tục. Trong văn hóa Á Đông, phong là biểu tượng của tự do, linh hoạt.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Phong (風)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phong và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Phong
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Phong
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Phong
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Phong
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hải Phong
Biển, rộng lớn
Tên đệm Hải khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.