Nhật Hào
Nam · Hán-Việt
“Hào khí rực rỡ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nhật Hào hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hào khí rực rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
日豪
日豪Chữ Hán: 日豪18 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Mặt trời, ban ngày
Hào kiệt, khí phách hơn người, hào phóng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 日 là chữ tượng hình cổ vẽ vầng mặt trời có chấm ở giữa, nghĩa gốc là mặt trời rồi mở rộng thành ngày. Chữ 豪 gồm 豕 (thỉ - con lợn) với phần trên là 高 giản lược làm thanh phù, vốn chỉ giống lợn rừng lông cứng như mũi tên, từ đó chuyển sang nghĩa mạnh mẽ hơn người, rồi thành hào kiệt, hào khí, hào phóng. Nhật Hào là khí phách sáng rỡ như vầng dương.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Nhật (日) - Hào (豪)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nhật Hào và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Nhật Hào
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Nhật Hào
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Nhật Hào
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Nhật Hào
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Nhật Hào
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.