Hạo
Nam · Hán-Việt
“Sáng ngời, trong sáng, rực rỡ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hạo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng ngời, trong sáng, rực rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皓
皓Chữ Hán: 皓12 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng sáng
Thành phần chữ Hán
Trắng, trong sáng
Nói, báo tin
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皓 kết hợp 白 (trắng) với 告 (báo tin). Ý nghĩa gốc là ánh sáng trắng rực rỡ của mặt trời, mặt trăng. Thường dùng để chỉ sự sáng ngời, thuần khiết.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hạo và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Hạo
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Hạo
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Hạo
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Hạo
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Hạo
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.