Kiệt
Nam · Hán-Việt
“Kiệt xuất, tài năng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kiệt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Kiệt xuất, tài năng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
傑
傑Chữ Hán: 傑12 nét
Bộ thủ: 亻(nhân - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Người xuất chúng
Thành phần chữ Hán
Người
Vượt trội, nổi bật
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 傑 kết hợp bộ nhân (亻) với 桀 (vượt trội). Ý nghĩa gốc chỉ người tài năng kiệt xuất, nổi bật hơn người. Trong văn hóa Á Đông, 傑 là từ ca ngợi người anh hùng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kiệt và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Kiệt
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Kiệt
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Kiệt
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Kiệt
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Kiệt
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.