Dương
Nam · Hán-Việt
“Mặt trời, dương khí”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Dương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mặt trời, dương khí
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
陽
陽Chữ Hán: 陽11 nét
Bộ thủ: 阝(phụ - gò đất)
Ý nghĩa bộ thủ
Gò đất, địa hình cao
Thành phần chữ Hán
Gò đất
Mặt trời chiếu sáng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 陽 kết hợp gò đất với mặt trời, chỉ phía đón nắng của núi. Trong triết học Âm Dương, dương là sáng, nóng, tích cực, nam tính, đối lập với âm. Dương khí là sinh khí, sức sống.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Dương (陽)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Dương và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Dương
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Dương
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Dương
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Dương
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Dương
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.