Hùng
Nam · Hán-Việt
“Mạnh mẽ, oai hùng, vĩ đại”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hùng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mạnh mẽ, oai hùng, vĩ đại
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
雄
雄Chữ Hán: 雄12 nét
Bộ thủ: 隹 (chuy - chim)
Ý nghĩa bộ thủ
Chim
Thành phần chữ Hán
Cong, mạnh mẽ
Chim (đực)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 雄 kết hợp ý nghĩa mạnh mẽ với chim đực, biểu thị sự hùng dũng, oai phong. Trong tự nhiên, chim trống thường to lớn, mạnh mẽ hơn, từ đó 雄 mang nghĩa anh hùng, hùng mạnh.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hùng (雄)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hùng và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Hùng
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Hùng
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Hùng
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Hùng
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Hùng
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.