Tuấn
Nam · Hán-Việt
“Tuấn tú, tài năng, đẹp trai”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuấn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuấn tú, tài năng, đẹp trai
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
俊
俊Chữ Hán: 俊9 nét
Bộ thủ: 亻(nhân - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Con người
Thành phần chữ Hán
Người
Cao, vượt trội
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 俊 kết hợp bộ nhân (亻- người) với 夋 (cao vượt). Ý nghĩa gốc chỉ người có tài năng vượt trội, ngoại hình đẹp đẽ. Trong văn hóa Trung Hoa, 俊 là từ ca ngợi người tài sắc vẹn toàn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuấn (俊)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuấn và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Tuấn
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đức Tuấn
Đạo đức, nhân đức, phẩm hạnh
Tên đệm Đức khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hữu Tuấn
Có, hữu ích, bạn bè
Tên đệm Hữu khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Tuấn
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.