Minh Phú
Nam · Hán-Việt
“Sáng suốt và giàu có”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Phú hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng suốt và giàu có
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明富
明富Chữ Hán: 明富20 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng tỏ, sáng suốt
Giàu có, đầy đủ, dư dả
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), nghĩa là sáng rõ không gì che khuất. Chữ 富 gồm bộ 宀 (miên - mái nhà) trùm lên 畐, vốn là hình chiếc vò đựng đầy: trong nhà có vò đầy tức là đủ ăn, từ đó ra nghĩa giàu có, sung túc. Minh Phú là trí sáng dẫn tới chỗ dư dả, nhấn rằng của cải đến từ cái đầu chứ không từ may rủi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明) - Phú (富)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Phú và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Minh Phú
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Phú
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Phú
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Phú
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Minh Phú
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.