Minh Bảo
Nam · Hán-Việt
“Báu vật sáng suốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Bảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Báu vật sáng suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明寶
明寶Chữ Hán: 明寶28 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng tỏ, sáng suốt
Của báu, vật quý được cất giữ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng) — hai nguồn sáng của ngày và đêm — nên nghĩa là sáng rõ, không gì che khuất. Chữ 寶 gồm 宀 (mái nhà) trùm lên 玉 (ngọc) và 貝 (vỏ sò, tiền tệ thời cổ), thêm 缶 làm thanh phù: của quý cất trong nhà. Minh Bảo là của báu quý ở chỗ sáng suốt, đặt trí sáng lên trên vàng ngọc.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明) - Bảo (寶)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Bảo và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Minh Bảo
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Bảo
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Bảo
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Bảo
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Minh Bảo
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.