Bảo Duy
Nam · Hán-Việt
“Gìn giữ điều quý báu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bảo Duy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Gìn giữ điều quý báu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寶維
寶維Chữ Hán: 寶維34 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà che phủ; sự cất giữ, che chở bên trong
Thành phần chữ Hán
Của báu, vật quý; cũng có nghĩa quý trọng, nâng niu
Sợi dây buộc giữ; gìn giữ, duy trì cho bền
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 寶 vẽ trong nhà (宀) có ngọc (玉), có vò gốm (缶) và có vỏ sò (貝 — tiền tệ thời cổ): tất cả những gì quý giá được cất dưới một mái nhà. Chữ 維 gồm bộ 糸 (sợi tơ) và 隹, vốn là sợi dây buộc góc lưới cho khỏi rã nên có nghĩa gìn giữ. Ghép lại, Bảo Duy là giữ cho những gì quý giá không mất đi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Bảo (寶) - Duy (維). Bảo là chữ đệm nam được dùng nhiều nhất trong hai thập niên gần đây nên tên này rất dễ ghép với mọi họ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bảo Duy và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Bảo Duy
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Bảo Duy
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Bảo Duy
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Bảo Duy
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Bảo Duy
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.