Hùng Cường
Nam · Hán-Việt
“Hùng mạnh, cường tráng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hùng Cường hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hùng mạnh, cường tráng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
雄強
雄強Chữ Hán: 雄強23 nét
Bộ thủ: 隹 (chuy - chim đuôi ngắn)
Ý nghĩa bộ thủ
Loài chim đuôi ngắn
Thành phần chữ Hán
Giống đực, mạnh mẽ, hùng tráng
Mạnh, cứng cỏi, cường thịnh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 雄 gồm 厷 (cánh tay) và 隹 (chim), nghĩa gốc là con chim trống, rồi chỉ chung giống đực và khí phách nam nhi: anh hùng, hùng khí. Chữ 強 gồm 弓 (cái cung) và 虫, vốn tả một loài côn trùng vỏ cứng, sau được mượn dùng cho nghĩa 'mạnh, cứng'. Hùng Cường ghép hai chữ cùng trường nghĩa để nhấn mạnh sức mạnh cả trong khí chất lẫn thể chất.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hùng (雄) - Cường (強). Chữ 雄 cũng chính là chữ trong danh hiệu Hùng Vương (雄王) chép ở sử cũ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hùng Cường và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Hùng Cường
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Hùng Cường
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Hùng Cường
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Hùng Cường
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Hùng Cường
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.