Uy
Nam · Hán-Việt
“Uy nghi, uy tín, khí phách”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Uy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Uy nghi, uy tín, khí phách
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
威
威Chữ Hán: 威9 nét
Bộ thủ: 女 (nữ - người phụ nữ)
Ý nghĩa bộ thủ
Người phụ nữ; bộ thủ của những chữ chỉ phụ nữ và quan hệ trong gia đình.
Thành phần chữ Hán
Cây rìu lớn, binh khí thời cổ; cũng là chi Tuất
Người phụ nữ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 威 gồm 戌 (cây rìu lớn) bao lấy 女 (người phụ nữ). Nghĩa cổ nhất của chữ là người đàn bà bậc trên trong nhà — người có quyền uy — rồi mở rộng thành uy nghiêm, uy quyền, cái khiến người khác vừa kính vừa nể. Trong tự điển Khang Hy, chữ được xếp vào bộ 女 chứ không phải bộ 戈 như nhiều người vẫn tưởng.
Phiên âm
Uy 威 là chữ dùng trong 'uy tín', 'uy nghi', nhưng cũng có mặt trong 'uy hiếp'; khi giải nghĩa cho con nên nhấn vào lớp nghĩa uy tín và uy nghi.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Uy và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Uy
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Uy
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Uy
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Vĩnh Uy
Vĩnh cửu, mãi mãi
Tên đệm Vĩnh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Uy
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.