Trung Tín
Nam · Hán-Việt
“Trung thành và đáng tin”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trung Tín hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trung thành và đáng tin
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
忠信
忠信Chữ Hán: 忠信17 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, lòng dạ và mọi hoạt động của tình cảm, ý nghĩ.
Thành phần chữ Hán
Lòng ngay thẳng, một dạ trung thành
Giữ đúng lời đã nói, đáng tin cậy
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 忠 gồm 中 (giữa, không lệch) đặt trên 心 (lòng): tấm lòng đặt ngay chính giữa, không nghiêng về bên nào — đó là trung. Chữ 信 gồm 亻 (người) và 言 (lời nói), hội ý rằng người nào nói lời nào giữ lời ấy thì gọi là tín. Trung và Tín là cặp đức được sách vở nhà Nho nhắc liền nhau, chỉ người ngay thẳng và đáng tin cậy.
Phiên âm
Tín ở đây là 信 (chữ tín), khác 進 (tiến lên) hay 訊 (tin tức) tuy trong tiếng Việt đều gợi âm gần nhau.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trung Tín và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Trung Tín
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Trung Tín
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Trung Tín
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Vĩnh Trung Tín
Vĩnh cửu, mãi mãi
Tên đệm Vĩnh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Trung Tín
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.