Chí Thành
Nam · Hán-Việt
“Có chí hướng nên làm được việc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Chí Thành hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Có chí hướng nên làm được việc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
志成
志成Chữ Hán: 志成13 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, lòng dạ và ý nghĩ bên trong con người
Thành phần chữ Hán
Ý chí, điều lòng mình hướng tới
Nên việc, hoàn thành, gây dựng được
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 志 nguyên là 之 (đi tới) đặt trên 心 (trái tim), phần trên về sau viết thành 士: điều trái tim hướng tới, tức là chí hướng. Chữ 成 lấy bộ 戈 (cây giáo) làm gốc, nghĩa gốc là dẹp xong một việc, sau mở rộng thành 'làm nên'. Chí Thành nói đủ một vòng: có điều trong lòng nhắm tới thì mới có việc làm nên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Chí (志) - Thành (成). Phân biệt 成 (thành - nên việc) với 誠 (thành - thành thật) và 城 (thành - thành lũy).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Chí Thành và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Chí Thành
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Chí Thành
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Chí Thành
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Chí Thành
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Chí Thành
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.