Chí
Nam · Hán-Việt
“Chí hướng, ý chí, hoài bão”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Chí hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
志
志Chữ Hán: 志7 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tấm lòng và mọi hoạt động của tâm trí
Thành phần chữ Hán
Kẻ sĩ, người có học và có khí tiết
Trái tim, tấm lòng, nơi phát ra ý muốn
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 志 gồm phần trên và bộ 心 (trái tim) ở dưới. Trong văn tự cổ, phần trên vốn là chữ 之 (đi tới), nên nghĩa gốc của 志 là 'lòng hướng về đâu' — tức chí hướng; đến lối viết lệ thư, phần ấy thành 士 (kẻ sĩ), càng làm đậm sắc thái khí tiết. Chữ này còn có nghĩa 'ghi chép' như trong 'địa chí', 'tạp chí', vì điều tâm niệm thì phải ghi nhớ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Chí (志). Cần phân biệt với 至 (chí trong 'chí công', nghĩa là rất, đến cùng) — hai chữ khác hẳn nhau về nghĩa dù cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Chí và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Chí
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Chí
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Chí
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Chí
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Chí
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.