Hoàng Khang
Nam · Hán-Việt
“Cao quý và an khang”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Khang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cao quý và an khang
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇康
皇康Chữ Hán: 皇康20 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng, sự sáng rõ và tinh khiết
Thành phần chữ Hán
Đế vương, cao quý, rực rỡ
Yên ổn, khỏe mạnh, sung túc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 vẽ chiếc mũ miện rực sáng đặt trên bệ, nghĩa gốc là 'rực rỡ, lớn lao', sau dùng làm tước hiệu đế vương. Chữ 康 trong văn tự cổ được giải thích là hình cái chày cùng những hạt thóc rơi ra khi giã gạo — no đủ thì mới yên — nên mang nghĩa an khang, khỏe mạnh. Hoàng Khang là lời chúc con vừa có vị thế đàng hoàng vừa sống bình an, đủ đầy.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoàng (皇) - Khang (康). Khang ở đây là 康 (an khang), không phải 慷 (khảng khái).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Khang và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Hoàng Khang
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Hoàng Khang
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Hoàng Khang
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Hoàng Khang
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Hoàng Khang
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.