Công Minh
Nam · Hán-Việt
“Công bằng, sáng suốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Công Minh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Công bằng, sáng suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
公明
公明Chữ Hán: 公明12 nét
Bộ thủ: 八 (bát - chia ra)
Ý nghĩa bộ thủ
Sự chia tách ra hai bên
Thành phần chữ Hán
Công bằng, việc chung, ngay thẳng
Sáng tỏ, sáng suốt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 公 gồm 八 (chia ra) đặt trên 厶 (cái riêng): chia phần riêng ra cho đều, nên nghĩa gốc là trái với tư, tức việc chung và sự công bằng; về sau còn dùng làm tước hiệu. Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), nghĩa là sáng rõ. 'Công minh' là từ quen dùng chỉ người xử việc ngay thẳng và rành mạch.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Công (公) - Minh (明). Chữ Công này khác Công 工 (thợ) và Công 功 (công lao).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Công Minh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Công Minh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Công Minh
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đức Công Minh
Đạo đức, nhân đức, phẩm hạnh
Tên đệm Đức khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hữu Công Minh
Có, hữu ích, bạn bè
Tên đệm Hữu khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Công Minh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.