Anh Khôi
Nam · Hán-Việt
“Người tài đứng đầu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Anh Khôi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Người tài đứng đầu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
英魁
英魁Chữ Hán: 英魁21 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ, thực vật
Thành phần chữ Hán
Tinh hoa, người xuất chúng; nghĩa gốc là bông hoa
Đứng đầu, thủ lĩnh; cũng là sao Khôi trong chòm Bắc Đẩu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 英 gồm bộ 艹 (cỏ) và 央 chỉ âm; nghĩa gốc là bông hoa — phần tinh túy nhất của cây — rồi chuyển thành 'tinh hoa, người tài'. Chữ 魁 thuộc bộ 鬼 ghép với 斗 (cái đấu để đong); nghĩa gốc là cái muôi lớn, sau chỉ ngôi sao đứng đầu chòm Bắc Đẩu, và cuối cùng thành 'đứng đầu' — người đỗ đầu khoa thi xưa được gọi là khôi nguyên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Anh (英) – Khôi (魁). Chữ Khôi ở đây là 魁 (đứng đầu), cần phân biệt với 恢 (rộng lớn) và 瑰 (ngọc đẹp) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Anh Khôi và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Anh Khôi
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Anh Khôi
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Anh Khôi
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Anh Khôi
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hải Anh Khôi
Biển, rộng lớn
Tên đệm Hải khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.