Trung Hiếu
Nam · Hán-Việt
“Trung nghĩa với việc chung, hiếu thảo với cha mẹ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trung Hiếu hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trung nghĩa với việc chung, hiếu thảo với cha mẹ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
忠孝
忠孝Chữ Hán: 忠孝15 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tình cảm và ý chí bên trong con người
Thành phần chữ Hán
Lòng trung, một dạ ngay thẳng
Hiếu thảo với cha mẹ, ông bà
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 忠 gồm 中 (ở giữa, ngay chính) đặt trên 心 (trái tim): tấm lòng đặt ngay giữa, không lệch về đâu. Chữ 孝 gồm 耂 (dạng rút gọn của 老 — người già) ở trên và 子 (đứa con) ở dưới, vẽ cảnh con cháu đỡ lấy người già. Hai chữ ghép thành cặp phạm trù nền tảng của luân lý phương Đông: trung với việc chung, hiếu với việc nhà.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Trung (忠) – Hiếu (孝). Chữ Trung ở đây là 'trung thành', không phải 中 (ở giữa) tuy hai chữ cùng gốc âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trung Hiếu và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Trung Hiếu
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đăng Trung Hiếu
Leo lên, tiến bộ
Tên đệm Đăng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Trung Hiếu
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thái Trung Hiếu
Thái bình, an thái
Tên đệm Thái khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Trung Hiếu
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.