Đăng Khoa
Nam · Hán-Việt
“Thi đỗ, bước lên bảng vàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đăng Khoa hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thi đỗ, bước lên bảng vàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
登科
登科Chữ Hán: 登科21 nét
Bộ thủ: 癶 (bát - hai bàn chân bước lên)
Ý nghĩa bộ thủ
Hai bàn chân dang ra khi bước lên
Thành phần chữ Hán
Bước lên, trèo lên, thăng tiến
Khoa mục, khoa cử, thứ bậc thi cử
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 登 gồm 癶 (hai bàn chân bước lên) đặt trên 豆 (chiếc đồ tế có chân cao), tả người bưng lễ vật bước lên bậc, nghĩa là trèo lên, đạt tới. Chữ 科 ghép 禾 (lúa) với 斗 (cái đấu đong), nghĩa gốc là đong thóc rồi phân hạng, về sau chỉ khoa mục thi cử. 'Đăng khoa' là điển cố khoa cử, nghĩa là thi đỗ, tên được ghi lên bảng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đăng Khoa (登科). Chữ Đăng ở đây là 登 (bước lên), không phải 燈 (ngọn đèn).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đăng Khoa và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Đăng Khoa
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Đăng Khoa
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Đăng Khoa
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Đăng Khoa
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Đăng Khoa
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.