Minh Hoàng
Nam · Hán-Việt
“Sáng suốt, cao quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Hoàng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng suốt, cao quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明皇
明皇Chữ Hán: 明皇17 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng suốt, rõ ràng
Bậc đế vương; vẻ lớn lao, rực rỡ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép 明 (Minh - sáng) với 皇 (Hoàng - bậc đứng đầu). Chữ 明 do mặt trời và mặt trăng hợp lại, tả ánh sáng đủ cả ngày lẫn đêm. Chữ 皇 vốn vẽ chiếc mũ miện lớn đặt trên chữ 王 (vua), chỉ vẻ uy nghi rực rỡ. So với Hoàng Minh, thứ tự ở đây đặt trí tuệ lên trước, khí chất theo sau.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh Hoàng (明皇). Cần phân biệt 皇 (đế vương) với 黃 (màu vàng), hai chữ cùng đọc là Hoàng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Hoàng và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Minh Hoàng
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Hoàng
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Hoàng
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Hoàng
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Minh Hoàng
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.