Khải
Nam · Hán-Việt
“Khải hoàn, chiến thắng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Khải hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Khải hoàn, chiến thắng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
凱
Ngũ Hành của tên
Giải thích chi tiết về hành của tên và mối liên hệ với mệnh bé
Hành chính
Tên "Khải" mang hành Kim vì ý nghĩa "Khải hoàn, chiến thắng" gợi lên sự sáng bóng, kiên cường, sắc bén. Hành Kim phù hợp với những bé trai cần bổ sung năng lượng Kim trong Tứ Trụ.
Hành phụ
Yếu tố Hỏa bổ sung từ các thành phần phụ trong ý nghĩa của tên, thể hiện sự nhiệt huyết, sáng tạo, năng động.
Lưu ý về hợp mệnh
Tên này đặc biệt hợp với bé mệnh Thổ (được Kim sinh) và mệnh Kim (đồng hành). Cũng phù hợp với mệnh Thủy vì Kim sinh Thủy.
Hợp với mệnh của bé
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để xem tên này hợp mệnh bé đến đâu.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Khải và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Khải
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Khải
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đức Khải
Đạo đức, nhân đức, phẩm hạnh
Tên đệm Đức khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hữu Khải
Có, hữu ích, bạn bè
Tên đệm Hữu khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Khải
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.