Hoàn
Nam · Hán-Việt
“Hoàn hảo, trọn vẹn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hoàn hảo, trọn vẹn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
完
完Chữ Hán: 完7 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà, phần che phủ ở trên
Thành phần chữ Hán
Mái nhà, sự che chở
Cái gốc, đứng đầu, sự trọn đầy
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 完 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 元 (nguyên - cái gốc, đứng đầu) ở dưới, vừa chỉ âm vừa góp nghĩa. Nghĩa gốc là ngôi nhà lành lặn, không sứt mẻ, từ đó mở rộng thành trọn vẹn, đầy đủ, xong xuôi. Đặt làm tên, Hoàn mang mong ước một đời vẹn toàn, việc gì cũng khép lại chu đáo chứ không dở dang.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoàn (完). Cần phân biệt với Hoàn 環 (vòng ngọc) và Hoàn 桓 vốn cũng dùng làm tên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàn và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Hoàn
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Hoàn
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Hoàn
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Hoàn
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Hoàn
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.