An Khang
Nam · Hán-Việt
“Bình an và khỏe mạnh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên An Khang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bình an và khỏe mạnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
安康
安康Chữ Hán: 安康17 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Bình an trong nhà và sức khỏe
Thành phần chữ Hán
Bình an, yên ổn
Khỏe mạnh, thịnh vượng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 安 (An - bình an) và 康 (Khang - khỏe mạnh). Là lời chúc phúc cổ điển mong con bình an, khỏe mạnh suốt đời.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên An Khang và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang An Khang
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh An Khang
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh An Khang
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng An Khang
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn An Khang
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.