Phúc
Nam · Hán-Việt
“Phúc đức, may mắn, hạnh phúc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phúc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phúc đức, may mắn, hạnh phúc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
福
福Chữ Hán: 福13 nét
Bộ thủ: 礻(thị - tế lễ)
Ý nghĩa bộ thủ
Tế lễ, thờ cúng
Thành phần chữ Hán
Bàn thờ
Đầy đủ, sung túc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 福 kết hợp 礻 (bàn thờ) với 畐 (đầy đủ), biểu thị sự ban phước của trời, đầy đủ may mắn. Trong văn hóa Á Đông, phúc là một trong Ngũ Phúc (phúc, lộc, thọ, hỉ, tài).
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Phúc (福)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phúc và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Phúc
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Phúc
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Phúc
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Phúc
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Phúc
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.