Trọng Phúc
Nam · Hán-Việt
“Coi trọng phúc đức”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trọng Phúc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Coi trọng phúc đức
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
重福
重福Chữ Hán: 重福22 nét
Bộ thủ: 里 (lý - làng xóm, dặm đường)
Ý nghĩa bộ thủ
Làng xóm, ruộng đất có người ở; đơn vị đo đường đất
Thành phần chữ Hán
Nặng, hệ trọng, coi trọng
Phúc, điều lành, phần may trời cho
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 重 vốn vẽ người vác một bọc nặng trên vai, nghĩa gốc là nặng, sau chuyển sang nghĩa hệ trọng rồi coi trọng. Chữ 福 gồm bộ 示 (thị - bàn thờ, việc tế lễ) và 畐 (hình vò rượu đầy), tả cảnh dâng vò đầy lên bàn thờ cầu điều lành, nên nghĩa là phúc. Trọng Phúc là lấy phúc đức làm thứ đáng trọng nhất, đặt nó trên tiền tài và danh vị.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Trọng (重) - Phúc (福)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trọng Phúc và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Trọng Phúc
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Trọng Phúc
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Trọng Phúc
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Trọng Phúc
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Trọng Phúc
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.