Quốc An
Nam · Hán-Việt
“Đất nước bình an”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quốc An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đất nước bình an
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國安
國安Chữ Hán: 國安17 nét
Bộ thủ: 囗 (vi - vòng vây)
Ý nghĩa bộ thủ
Vòng vây khép kín, ranh giới bao quanh
Thành phần chữ Hán
Nước, quốc gia, cõi bờ
Yên ổn, bình an, không xáo động
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 lấy bộ 囗 (vòng thành) bao lấy 或, mà trong 或 có 戈 (giáo mác) canh giữ một vùng đất 一 cùng khu dân cư 口: đất có dân ở, có binh giữ, có thành bao — đó là một nước. Chữ 安 vẽ người phụ nữ 女 ngồi yên dưới mái nhà 宀, nghĩa gốc là yên ổn. Quốc An giữ nguyên ý của câu chúc cổ 'quốc thái dân an' — nước yên thì nhà mới yên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quốc (國) - An (安)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quốc An và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Quốc An
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Quốc An
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Quốc An
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Quốc An
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Quốc An
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.