Thọ
Nam · Hán-Việt
“Trường thọ, sống lâu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thọ hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trường thọ, sống lâu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
壽
壽Chữ Hán: 壽14 nét
Bộ thủ: 士 (sĩ - kẻ sĩ)
Ý nghĩa bộ thủ
Người đàn ông trưởng thành, kẻ có học, bậc sĩ phu
Thành phần chữ Hán
Dạng rút gọn của 老 (lão) - người già chống gậy, phần mang nghĩa tuổi tác
Cái miệng - nằm trong phần thanh phù, gợi lời chúc thọ nói ra thành tiếng
Tấc, bàn tay đo đạc - hàm ý chừng mực, sống lâu nhờ biết điều độ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 壽 dựng trên phần trên là 耂, dạng rút gọn của 老 (lão - người già), phần còn lại là thanh phù chỉ âm đọc gồm 口 và 寸. Nghĩa gốc của chữ là sống lâu, tuổi già, và cả "tuổi" nói chung - vì thế mà có mừng thọ, chúc thọ, hưởng thọ. Đây là chữ đầu tiên trong Ngũ Phúc, được người xưa xem là phúc nền: có sống lâu thì bốn phúc còn lại mới có chỗ đậu. Trong bảng bộ thủ Khang Hy, chữ này được xếp vào bộ 士 (sĩ) theo phần nét trên cùng, dù phần mang nghĩa thật sự là 耂.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thọ (壽), dạng giản thể viết là 寿. Cần phân biệt với Thụ 樹 (cây) và Thụ 受 (nhận).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thọ và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Thọ
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Thọ
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Thọ
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Thọ
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Thọ
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.