Trình
Nam · Hán-Việt
“Trình độ, lộ trình, khuôn mẫu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trình hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trình độ, lộ trình, khuôn mẫu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
程
程Chữ Hán: 程12 nét
Bộ thủ: 禾 (hòa - cây lúa)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây lúa và ngũ cốc; bộ thủ của những chữ liên quan đến mùa màng, lương thực.
Thành phần chữ Hán
Cây lúa trĩu bông
Dâng lên, bày ra cho thấy; vừa gợi âm vừa gợi nghĩa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 程 gồm 禾 (cây lúa) và 呈 (dâng lên): nghĩa gốc là phép đong lường thóc lúa, tức một chuẩn mực. Từ 'chuẩn' mà ra trình độ, quy trình; từ ý 'đoạn đường đã được đo' mà ra lộ trình, hành trình. Đặt tên con là Trình là mong con sống có khuôn phép và đi theo một lộ trình rõ ràng.
Phiên âm
Trình 程 (khuôn phép, chặng đường) khác 呈 (trình bày, dâng lên), tuy hai chữ cùng âm và 呈 nằm ngay trong 程.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trình và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Trình
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Trình
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Trình
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Trình
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Trình
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.