Minh
Nam · Hán-Việt
“Sáng suốt, thông minh, rõ ràng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng suốt, thông minh, rõ ràng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明
明Chữ Hán: 明8 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Ánh sáng, ban ngày
Thành phần chữ Hán
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Mặt trăng, ánh sáng ban đêm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 là sự kết hợp của 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng), tượng trưng cho ánh sáng hoàn hảo - cả ngày lẫn đêm. Ý nghĩa sâu xa là sự sáng suốt, thông thái không bị che mờ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Minh
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Minh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Minh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Minh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.