Sinh
Nam · Hán-Việt
“Sinh sôi, sự sống, nảy nở”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Sinh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sinh sôi, sự sống, nảy nở
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
生
生Chữ Hán: 生5 nét
Bộ thủ: 生 (sinh - mầm cây mọc lên)
Ý nghĩa bộ thủ
Mầm cây nhú lên khỏi mặt đất; bộ thủ chỉ sự nảy nở và sự sống.
Thành phần chữ Hán
Mầm cây non vừa nhú
Vạch ngang chỉ mặt đất
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Giáp cốt văn chữ 生 vẽ một mầm cây (屮) nhú lên khỏi vạch đất (一) — không thể giản dị hơn. Nghĩa gốc là mọc lên, từ đó thành sinh ra, sự sống, rồi thành 'người' trong học sinh, thư sinh, tiên sinh. Đây cũng chính là chữ 'sinh' trong quy luật tương sinh của Ngũ Hành.
Phiên âm
Ở phương ngữ Nam Bộ chữ này thường được đọc và ghi là 'Sanh'; Sanh và Sinh vốn là một chữ 生.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Sinh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Sinh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Sinh
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Sinh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Sinh
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Sinh
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.