Đình
Nam · Hán-Việt
“Sân triều, trang nghiêm, đường hoàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đình hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sân triều, trang nghiêm, đường hoàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
廷
廷Chữ Hán: 廷6 nét
Bộ thủ: 廴 (dẫn - bước dài, kéo dài)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân đi xa, sự kéo dài và trải rộng.
Thành phần chữ Hán
Bước chân trải dài, khoảng rộng
Người đứng ngay ngắn trên nền đất cao
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 廷 vẽ khoảng sân rộng trước điện, nơi các quan đứng chầu vua: bộ 廴 gợi khoảng trải dài, phần 𡈼 là người đứng thẳng trên nền đất cao. Từ nghĩa 'sân triều', chữ mang thêm sắc thái trang nghiêm, đường hoàng. Cần phân biệt với 亭 (đình làng, nhà mát) và 庭 (sân nhà) — ba chữ cùng đọc là 'đình' nhưng nghĩa khác nhau.
Phiên âm
Đình trong tên người thường là 廷 (sân triều), không phải 亭 (đình làng); khi giải nghĩa cho con nên nói rõ chữ nào.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đình và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Đình
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Đình
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Đình
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Đình
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Đình
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.