Quang Dũng
Nam · Hán-Việt
“Rực rỡ và dũng cảm”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quang Dũng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rực rỡ và dũng cảm
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
光勇
光勇Chữ Hán: 光勇15 nét
Bộ thủ: 儿 (nhân - hai chân người)
Ý nghĩa bộ thủ
Hình hai chân người, chỉ con người đang đứng hoặc bước đi
Thành phần chữ Hán
Ánh sáng, sự rực rỡ
Dũng cảm, gan dạ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 光 xưa vẽ một người quỳ đội ngọn lửa trên đầu - phần trên là lửa, phần dưới là bộ 儿 (người) - nên nghĩa gốc là ánh sáng do người giữ, chứ không phải ánh sáng tự nhiên. Chữ 勇 gồm 甬 (chỉ âm) và 力 (sức), tả người dồn sức mà tiến lên. Ghép lại, Quang Dũng là ánh sáng đi cùng lòng gan dạ: sáng để nhìn rõ, dũng để dám làm.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quang (光) - Dũng (勇). Phân biệt 勇 (dũng - gan dạ) với 涌 (dũng - nước trào).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quang Dũng và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Quang Dũng
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Quang Dũng
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Quang Dũng
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Quang Dũng
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Quang Dũng
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.