Minh Quang
Nam · Hán-Việt
“Ánh sáng rực rỡ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Quang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ánh sáng rực rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明光
明光Chữ Hán: 明光14 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng tỏ, sáng suốt
Ánh sáng, vinh quang
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) — đủ ánh sáng ngày lẫn đêm — nên nghĩa gốc là sáng rõ, không bị che khuất. Chữ 光 trong văn tự cổ vẽ một người quỳ đội ngọn lửa trên đầu, tức người cầm đuốc soi đường, từ đó có nghĩa ánh sáng và vinh quang. Minh Quang nói về thứ ánh sáng vừa trong trẻo vừa lan tỏa, nghĩa bóng là trí sáng cùng tiếng thơm.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明) - Quang (光). Hai chữ đều thanh bằng, đọc liền mạch và êm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Quang và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Minh Quang
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Quang
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Minh Quang
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Minh Quang
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Minh Quang
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.